Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精液 (せいえき) — tinh dịch.
TINH DỊCH
精液
tinh dịch.
精液検査 せいえきけんさ
kiểm tra tinh dịch
精液保存 せーえきほぞん
lưu trữ tinh dịch
精液瘤 せいえきりゅう
u nang tinh trùng
無精液症 むせいえきしょう
chứng không tạo tinh trùng
血精液症 けつせいえきしょう
chứng máu trong tinh dịch