Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
糊 (のり) — hồ dán; hồ vải; bột hồ; keo dán.
HỒ
糊
hồ dán
糊着 こちゃく
keo dính
糊を付ける のりをつける
quét hồ.
糊付きテープ のりつきテープ
băng keo
糊精 こせい
dextrin (hóa học); bột hồ
糊付き封筒 のりつきふうとう
phong bì tự dính