Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
糖 (とう) — đường.
ĐƯỜNG
糖
đường.
糖質 とうしつ
tính chất đường; tính ngọt.
糖乳 とうにゅう
sữa có đường
糖原 とうげん
glycogen
糖原病 とうげんびょう
rối loạn dự trữ glycogen (glycogen storage diseases – gsds)
糖アルコール とうアルコール
rượu đường