糜爛 (びらん) — sự đốt cháy; sự bốc cháy, sự khích động; sự bị khích động, viêm
糜爛
LẠN
び ら ん
ビ ラ ン
Sự đốt cháy; sự bốc cháy, sự khích động; sự bị khích động, viêm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 糜爛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 糜爛する/びらんする |
| Quá khứ (た) | 糜爛した |
| Phủ định (未然) | 糜爛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 糜爛します |
| te (て) | 糜爛して |
| Khả năng (可能) | 糜爛できる |
| Thụ động (受身) | 糜爛される |
| Sai khiến (使役) | 糜爛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 糜爛させられる |
| Điều kiện (条件) | 糜爛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 糜爛しろ |
| Ý chí (意向) | 糜爛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 糜爛するな |

