Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
系統学 (けいとうがく) — phylogenetics
HỆ THỐNG HỌC
系統学
phylogenetics
分子系統学 ぶんしけいとうがく
hệ thống phát sinh loài phân tử
系 けい
hệ quả
@系 アットけい
dạng @
A系 エーけい
hệ A
国系 こっけい
thuộc quốc gia nào đó