Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
紀元前 (きげんぜん きげんまえ) — trước công nguyên; trước kỉ nguyên
KỈ NGUYÊN TIỀN
紀元前
trước công nguyên
紀元前―年 きげんぜんーとし
năm - trước công nguyên
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
元に もとに
Dựa trên