Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
約 やく
giao kèo; giao hẹn; giao ước; lời ước hẹn; lời hứa hẹn
約物 やくもの
dấu câu và các ký hiệu đặc biệt khác
契約 けいやく
giao kèo
契約日 けいやくび
ngày ký kết hợp đồng.
契約者 けいやくしゃ
người ký kết hợp đồng; bên ký kết hợp đồng