Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
約数 (やくすう) — (toán học) số chia, ước số
ƯỚC SỔ
約数
(toán học) số chia, ước số
契約数量 けいやくすうりょう
số lượng ký kết.
公約数 こうやくすう
ước số chung.
公約数のない こーやくすーのない
(toán học) vô ước
最大公約数 さいだいこうやくすう
ước chung lớn nhất
公約数(共通因数) こーやくすー(きょーつーいんすー)
phân ước chung