Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
紅衛兵 (こうえいへい) — hồng vệ binh (Trung Quốc)
HỒNG VỆ BINH
紅衛兵
hồng vệ binh (Trung Quốc)
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
衛星 えいせい
vệ tinh
衛生 えいせい
sứ vệ sinh
紅 「くれない」「こう」「あか」「もみ」
đỏ thẫm