Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
そろそろ そろそろ
dần dần
ろくろ
máy tiện, tiện
ろくろ師 ろくろし
thợ làm gốm
紋 もん
(gia đình,họ) ngọn (đỉnh); áo choàng (của) những cánh tay
紋本 「もんぽん」「もんほん」
sách gia phả