納税 (のうぜい) — nộp thuế.
納税
NẠP THUẾ
の う ぜ い
Nộp thuế.
納税者
に
費用
を
肩代
わりさせる
Bắt người nộp thuế thanh toán chi phí .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 納税
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 納税する/のうぜいする |
| Quá khứ (た) | 納税した |
| Phủ định (未然) | 納税しない |
| Lịch sự (丁寧) | 納税します |
| te (て) | 納税して |
| Khả năng (可能) | 納税できる |
| Thụ động (受身) | 納税される |
| Sai khiến (使役) | 納税させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 納税させられる |
| Điều kiện (条件) | 納税すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 納税しろ |
| Ý chí (意向) | 納税しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 納税するな |

