Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
納税額 (のうぜいがく) — tiền thuế.
NẠP THUẾ NGẠCH
納税額
tiền thuế.
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
税 ぜい
thuế.
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
出額 でびたい
trán dô.
白額 しろびたい
vùng trán sáng; vùng sáng trên trán