Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
紐 (ひも) — dây
NỮU
紐
dây
紐付け ひもづけ
liên kết (thông tin), kết nối
紐パン ひもパン
string bikini, g-string, thong
紐形動物 ひもがたどうぶつ
giun chỉ
紐パンツ ひもパンツ
紐タイ ひもタイ
dây buộc