紐付け (ひもづけ) — liên kết (thông tin), kết nối
紐付け
NỮU PHÓ
ひ も づ け
Liên kết (thông tin), kết nối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 紐付け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 紐付けする/ひもづけする |
| Quá khứ (た) | 紐付けした |
| Phủ định (未然) | 紐付けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 紐付けします |
| te (て) | 紐付けして |
| Khả năng (可能) | 紐付けできる |
| Thụ động (受身) | 紐付けされる |
| Sai khiến (使役) | 紐付けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 紐付けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 紐付けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 紐付けしろ |
| Ý chí (意向) | 紐付けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 紐付けするな |

