Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
紙屑籠 (かみくずかご) — sọt bỏ giấy.
CHỈ TIẾT LUNG
紙屑籠
sọt bỏ giấy.
紙 「かみ」「し」
giấy; giấy tờ
紙表紙 かみびょうし
sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm
籠 「かご」「ろう」
rổ
目籠 めかご
cái giỏ tre
籠目 かごめ
Kiểu đan nong mốt.