Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
紙鋏 (かみばさみ) — cặp giấy.
CHỈ KIỆP
紙鋏
cặp giấy.
紙鋏み かみばさみ
dán giấy người nắm giữ; dán giấy cái kẹp
紙 「かみ」「し」
giấy; giấy tờ
紙数 しすう
số trang
間紙 「あいがみ」「あいし」
việc đặt giấy vào giữa các bản in mới hoàn thành để tránh mực bị nhòe
米紙 べいし
báo chí Mỹ