紛れる (まぎれる まぐれる) — bị làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác; bị làm sao lãng; bị phân tâm
紛れる
PHÂN
ま ぎ れ る
JLPTN1
Bị làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác; bị làm sao lãng; bị phân tâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 紛れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 紛れる/まぎれる |
| Quá khứ (た) | 紛れた |
| Phủ định (未然) | 紛れない |
| Lịch sự (丁寧) | 紛れます |
| te (て) | 紛れて |
| Khả năng (可能) | 紛れられる |
| Thụ động (受身) | 紛れられる |
| Sai khiến (使役) | 紛れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 紛れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 紛れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 紛れろ |
| Ý chí (意向) | 紛れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 紛れるな |

