素 (もと そ す す-) — tự nhiên; nguyên chất
素
TỐ
も と
も と
も と
Tự nhiên; nguyên chất
野菜
の
素
の
味
を
楽
しむ
。
Thưởng thức hương vị tự nhiên của rau.
Con người thật; tự nhiên; không che giấu
彼
は
素
の
自分
を
見
せてくれた
。
Anh ấy đã cho tôi thấy con người thật của mình.
Ảnh minh họa


