素人 (しろうと) — người nghiệp dư; người mới vào nghề; người chưa có kinh nghiệm.
素人
TỐ NHÂN
し ろ う と
し ろ う と
JLPTN2
Người nghiệp dư; người mới vào nghề; người chưa có kinh nghiệm.
Người nghiệp dư; người mới vào nghề; người chưa có kinh nghiệm.
Người nghiệp dư; người mới vào nghề; người không chuyên; tay mơ; người ngoại đạo
Phụ nữ bình thường; phụ nữ đoan chính; người phụ nữ không làm nghề giải trí chuyên nghiệp
(từ cổ) kỹ nữ không giấy phép ở vùng Kamigata thời cận đại
Ảnh minh họa


