素無視 (すむし) — làm ngơ, lơ đi
素無視
TỐ VÔ THỊ
Làm ngơ, lơ đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 素無視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 素無視する/すむしする |
| Quá khứ (た) | 素無視した |
| Phủ định (未然) | 素無視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 素無視します |
| te (て) | 素無視して |
| Khả năng (可能) | 素無視できる |
| Thụ động (受身) | 素無視される |
| Sai khiến (使役) | 素無視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 素無視させられる |
| Điều kiện (条件) | 素無視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 素無視しろ |
| Ý chí (意向) | 素無視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 素無視するな |

