素読み (すよみ そよみ) — đọc không có hiểu(bao hàm)
素読み
TỐ ĐỘC
す よ み
Đọc không có hiểu(bao hàm)
Đọc một bản thảo (thứ) hai mà không kiểm tra nó chống lại bản chính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 素読み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 素読みする/すよみする |
| Quá khứ (た) | 素読みした |
| Phủ định (未然) | 素読みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 素読みします |
| te (て) | 素読みして |
| Khả năng (可能) | 素読みできる |
| Thụ động (受身) | 素読みされる |
| Sai khiến (使役) | 素読みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 素読みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 素読みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 素読みしろ |
| Ý chí (意向) | 素読みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 素読みするな |

