索敵 (さくてき) — tìm kiếm kẻ thù
索敵
TÁC ĐỊCH
さ く て き
Tìm kiếm kẻ thù
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 索敵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 索敵する/さくてきする |
| Quá khứ (た) | 索敵した |
| Phủ định (未然) | 索敵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 索敵します |
| te (て) | 索敵して |
| Khả năng (可能) | 索敵できる |
| Thụ động (受身) | 索敵される |
| Sai khiến (使役) | 索敵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 索敵させられる |
| Điều kiện (条件) | 索敵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 索敵しろ |
| Ý chí (意向) | 索敵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 索敵するな |

