索餌 (さくじ) — cho (ngựa...) ăn cỏ
索餌
TÁC NHỊ
さ く じ
Cho (ngựa...) ăn cỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 索餌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 索餌する/さくじする |
| Quá khứ (た) | 索餌した |
| Phủ định (未然) | 索餌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 索餌します |
| te (て) | 索餌して |
| Khả năng (可能) | 索餌できる |
| Thụ động (受身) | 索餌される |
| Sai khiến (使役) | 索餌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 索餌させられる |
| Điều kiện (条件) | 索餌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 索餌しろ |
| Ý chí (意向) | 索餌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 索餌するな |

