Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
御手手 おてて
tay
紫 むらさき
màu tím
内紫 うちむらさき
loài sò tím Washington