紳士 (しんし) — người ở tầng lớp thượng lưu
紳士
THÂN SĨ
し ん し
JLPTN1
Người ở tầng lớp thượng lưu
彼
は
紳士階級
に
属
している
。
Anh ấy là người ở tầng lớp thượng lưu.
Quý ông; người đàn ông lịch lãm; lịch thiệp
彼
はいつも
紳士的
な
態度
で
接
する
。
Anh ấy luôn cư xử với thái độ lịch thiệp, quý ông.
Người đàn ông trưởng thành
紳士服
を
買
いに
行
く
。
Tôi đi mua quần áo dành cho người đàn ông trưởng thành.
Ảnh minh họa


