紹介 (しょうかい) — sự giới thiệu; giới thiệu.
紹介
THIỆU GIỚI
しょ う か い
JLPTN4
Sự giới thiệu; giới thiệu.
紹介
させてください
。
Hãy để tôi giới thiệu bản thân.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 紹介
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 紹介する/しょうかいする |
| Quá khứ (た) | 紹介した |
| Phủ định (未然) | 紹介しない |
| Lịch sự (丁寧) | 紹介します |
| te (て) | 紹介して |
| Khả năng (可能) | 紹介できる |
| Thụ động (受身) | 紹介される |
| Sai khiến (使役) | 紹介させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 紹介させられる |
| Điều kiện (条件) | 紹介すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 紹介しろ |
| Ý chí (意向) | 紹介しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 紹介するな |

