終わる (おわる) — chấm dứt
終わる
CHUNG
お わ る
JLPTN5
Chấm dứt
Dứt
Hoàn thành; đóng; kết thúc; xong; hết; trôi qua
Vãn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 終わる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 終わる/おわる |
| Quá khứ (た) | 終わった |
| Phủ định (未然) | 終わらない |
| Lịch sự (丁寧) | 終わります |
| te (て) | 終わって |
| Khả năng (可能) | 終われる |
| Thụ động (受身) | 終わられる |
| Sai khiến (使役) | 終わらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 終わらせられる |
| Điều kiện (条件) | 終われば |
| Mệnh lệnh (命令) | 終われ |
| Ý chí (意向) | 終わろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 終わるな |

