Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
組む くむ
lắp ghép
手を組む てをくむ
Bắt tay, hợp tác.
足を組む あしをくむ
bắt chéo chân
隊を組む たいをくむ
lập nhóm ; sự xếp thành hàng
腕を組む うでをくむ
khoanh tay, khoác tay