Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絆創膏 (ばんそうこう) — Băng gạc
SANG CAO
絆創膏
Băng gạc
一般用絆創膏 いっぱんようばんそうこう
băng cá nhân
穿刺保護用絆創膏 せんしほごようばんそうこう
miếng dán bảo vệ kim tiêm
あかぎれ用絆創膏 あかぎれようばんそうこう
miếng dán trị nứt nẻ
創作 そうさく
chế tạo; tạo ra
創作的 そうさくてき
sáng tạo