Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
経てば (たてば) — theo thời gian
KINH
経てば
theo thời gian
手機 てばた
khung cửi.
経済 けいざい
nền kinh tế; kinh tế
経験 けいけん
kinh nghiệm
経営 けいえい
quản lý; sự quản trị
捨て場 すてば
đổ xuống nền; sự đổ xuống