経巡る (へめぐる) — để đi du lịch quanh
経巡る
KINH TUẦN
へ め ぐ る
へ め ぐ る
Để đi du lịch quanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 経巡る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 経巡る/へめぐる |
| Quá khứ (た) | 経巡った |
| Phủ định (未然) | 経巡らない |
| Lịch sự (丁寧) | 経巡ります |
| te (て) | 経巡って |
| Khả năng (可能) | 経巡れる |
| Thụ động (受身) | 経巡られる |
| Sai khiến (使役) | 経巡らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 経巡らせられる |
| Điều kiện (条件) | 経巡れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 経巡れ |
| Ý chí (意向) | 経巡ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 経巡るな |

