Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
経済家 (けいざいか) — người có tính kinh tế; người biết tiết kiệm
KINH TẾ GIA
経済家
người có tính kinh tế
経済 けいざい
nền kinh tế; kinh tế
経済人 けいざいじん
con người kinh tế
経済的 けいざいてき
thuộc về kinh tế; có tính kinh tế; kinh tế
日本経済 「にほんけいざい」「にっぽんけいざい」
kinh tế Nhật Bản
経済性 けいざいせい
tính kinh tế (tính tiết kiệm)