Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
経理課 (けいりか) — bộ phận kế toán
KINH LÍ KHÓA
経理課
bộ phận kế toán
経営管理 けいえいかんり
quản lý kinh doanh
経 「きょう」「たて」「けい」「ふ」「たていと」
sutra; những kinh thánh tín đồ phật giáo
課題 かだい
chủ đề; đề tài; nhiệm vụ; thách thức
課題曲 かだいきょく
mảnh tập hợp ((của) âm nhạc)
研究課題 けんきゅうかだい
nhiệm vụ nghiên cứu, vấn đề nghiên cứu