Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
経膣 (けいちつ) — qua âm đạo
KINH
経膣
qua âm đạo
経膣分娩 けいちつぶんべん
sinh thường
経済 けいざい
nền kinh tế; kinh tế
経験 けいけん
kinh nghiệm
経営 けいえい
quản lý; sự quản trị
経 「きょう」「たて」「けい」「ふ」「たていと」
sutra; những kinh thánh tín đồ phật giáo