結びつく (むすびつく) — liên tưởng
結びつく
KẾT
む す び つ く
JLPTN1
Liên tưởng
Gắn liền với
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 結びつく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 結びつく/むすびつく |
| Quá khứ (た) | 結びついた |
| Phủ định (未然) | 結びつかない |
| Lịch sự (丁寧) | 結びつきます |
| te (て) | 結びついて |
| Khả năng (可能) | 結びつける |
| Thụ động (受身) | 結びつかれる |
| Sai khiến (使役) | 結びつかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 結びつかせられる |
| Điều kiện (条件) | 結びつけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 結びつけ |
| Ý chí (意向) | 結びつこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 結びつくな |

