Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
結晶面 (けっしょうめん) — bề mặt kết tinh
KẾT TINH DIỆN
結晶面
bề mặt kết tinh
結果 けっか
kết cuộc
結婚 けっこん
cưới xin
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng