Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
結構者 (けっこうしゃ けっこうもの) — người tốt
KẾT CẤU GIẢ
結構者
người tốt
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
結果 けっか
kết cuộc
結婚 けっこん
cưới xin
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
結構する けつこうする
kết cấu.