結球 (けっきゅう) — sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn
結球
KẾT CẦU
け っ きゅ う
Sự lượn tròn, sự làm tròn, sự vê tròn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 結球
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 結球する/けっきゅうする |
| Quá khứ (た) | 結球した |
| Phủ định (未然) | 結球しない |
| Lịch sự (丁寧) | 結球します |
| te (て) | 結球して |
| Khả năng (可能) | 結球できる |
| Thụ động (受身) | 結球される |
| Sai khiến (使役) | 結球させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 結球させられる |
| Điều kiện (条件) | 結球すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 結球しろ |
| Ý chí (意向) | 結球しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 結球するな |

