絡む (からむ) — cản trở
絡む
LẠC
か ら む
JLPTN1
Cản trở
酔
って
上司
に
絡
む
Say xỉn rồi cãi cọ với cấp trên
Gặp rắc rối; dính dáng
出会
い
系
サイト
に
絡
む
児童買春事件
Vụ mãi dâm trẻ em có dính dáng đến một trang WEB hẹn hò trực tuyến
Liên quan
金銭問題
が
絡
む
Vấn đề tiền tệ có liên quan
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 絡む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 絡む/からむ |
| Quá khứ (た) | 絡んだ |
| Phủ định (未然) | 絡まない |
| Lịch sự (丁寧) | 絡みます |
| te (て) | 絡んで |
| Khả năng (可能) | 絡める |
| Thụ động (受身) | 絡まれる |
| Sai khiến (使役) | 絡ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 絡ませられる |
| Điều kiện (条件) | 絡めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 絡め |
| Ý chí (意向) | 絡もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 絡むな |

