Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
給付金 (きゅうふきん) — tiền phụ cấp.
CẤP PHÓ KIM
給付金
tiền phụ cấp.
死亡給付金 しぼうきゅうふきん
lợi ích chết
定額給付金 ていがくきゅうふきん
phát tiền để kích thích nền kinh tế
育児休業基本給付金 いくじきゅうぎょうきほんきゅうふきん
quyền lợi cơ bản khi nghỉ chăm con
給料 きゅうりょう
bổng lộc
供給 きょうきゅう
sự cung cấp; cung cấp; cung (cầu)