Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
給油口 (きゅうゆこう) — cổng tiếp nhiên liệu
CẤP DU KHẨU
給油口
cổng tiếp nhiên liệu
給油口のふた きゅうゆこうのふた
nắp bình xăng dầu (ở các loại xe)
暖房用品給油口交換部品 だんぼうようひんきゅうゆぐちこうかんぶひん
phụ kiện thay thế cho cổng nạp dầu máy sưởi
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
給料 きゅうりょう
bổng lộc