Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絨毛膜 (じゅうもうまく) — chorion
NHUNG MAO MÔ
絨毛膜
chorion
絨毛膜羊膜炎 じゅうもうまくようまくえん
nhiễm trùng màng nuôi
絨毛膜絨毛 じゅうもうまくじゅうもう
lông nhung màng đệm
毛 「け」「もう」「げ」
lông; tóc
一毛 いちもう
một phần của thứ mười một rin
三毛 みけ
con rùa - vỏ (mẫu)