Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
統一性 (とういつせい) — Tính thống nhất.
THỐNG NHẤT TÍNH
統一性
Tính thống nhất.
一般性 いっぱんせい
tính tổng quát; tính phổ thông
女性一般 じょせいいっぱん
phụ nữ trong chung
大統領 だいとうりょう
tổng thống.
一倍性 いちばいせい
đơn bội
一体性 いったいせい
tính đồng nhất