統計的 (とうけいてき) — thống kê
統計的
THỐNG KẾ ĐÍCH
と う け い て き
Thống kê
統計的
に
予測
した
歳入見込
み
額
ならお
知
らせできます
。
Tôi có thể cung cấp cho bạn một số dự đoán thống kê về doanh thu dự kiến.
Ảnh minh họa

統計的 (とうけいてき) — thống kê
THỐNG KẾ ĐÍCH
