Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絵師 (えし) — Họa sĩ
HỘI SƯ
絵師
Họa sĩ
浮世絵師 うきよえし
hoạ sĩ tranh Phù thế
絵 え
bức tranh; tranh; hình ảnh
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
絵様 えよう
chạm khắc trang trí
師部 しぶ
phloem, inner bark