Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絵空言 (えそらごと) — thêu dệt, bịa đặt, làm giả
HỘI KHÔNG NGÔN
絵空言
thêu dệt, bịa đặt, làm giả
絵 え
bức tranh; tranh; hình ảnh
絵様 えよう
chạm khắc trang trí
空で言う そらでいう
thuộc làu làu
姿絵 すがたえ
tranh họa ngoại hình
三枚絵 さんまいえ
triptych