Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
話話 はなしばなし
chuyện phiếm
絵 え
bức tranh; tranh; hình ảnh
絵様 えよう
chạm khắc trang trí
姿絵 すがたえ
tranh họa ngoại hình