Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絶好機 (ぜっこうき) — cơ hội vàng
TUYỆT HẢO KI
絶好機
cơ hội vàng
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
好み 「このみ」「ごのみ」「よしみ」
ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
絶望 ぜつぼう
sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng.