Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絶望的 (ぜつぼうてき) — tuyệt vọng
TUYỆT VỌNG ĐÍCH
絶望的
tuyệt vọng
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
絶対的 ぜったいてき
tuyệt nhiên.
希望 きぼう
sở nguyện
希望的 きぼうてき
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
絶望 ぜつぼう
sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng.