絶縁体 (ぜつえんたい) — không dẫn điện; chất cách điện; vật liệu cách điện; cách điện
絶縁体
TUYỆT DUYÊN THỂ
ぜ つ え ん た い
Không dẫn điện; chất cách điện; vật liệu cách điện; cách điện
Ảnh minh họa

絶縁体 (ぜつえんたい) — không dẫn điện; chất cách điện; vật liệu cách điện; cách điện
TUYỆT DUYÊN THỂ
